[越南] HS编码5801370100
编码描述:thuốc thú y diclazuril 2.5% oral solution chứa diclazuril trị cầu trùng trên gia cầm, loại dung dịch uống, 1lít/chai theo gcn: 177/qlt-nk-12 lô số: 1411281, sx 02/12/2014 hsd: 27/11/2016 mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pile,metal clip
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam
11
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
7
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
6
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
6
-
công ty cổ phần hóa chất phân bón lào cai
6
-
公司名
交易量
-
fuzhou golden flying fish diesel engine co.ltd.
11
-
cong ty thuong mai xnk vinh hoa tp.bang tuong
7
-
stmicroelectronic ltd.
7
-
shanghai toyo denso co.ltd.
6
-
smartcorp international hk ltd.
6
-
国家地区
交易量
-
china
86
-
other
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
21
-
dinh vu port hai phong
15
-
tien sa port da nang
11
-
huu nghi border gate lang son
10
-
border gate lao cai lao cai
7
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
cong tytnhh mau dich hang du thanh pho cang phong thanh
采购商
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu phú thịnh hưng
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
38.4
-
HS编码
5801370100
产品标签
pile
metal clip
-
产品描述
bản lề cửa bằng kim loại thường, dài (20 -<30) cm, hiệu: hand,yoma,fc34 và hiệu chữ trung quốc. mới 100% @