[越南] HS编码5801330100
编码描述:vỉ đồ chơi ráp rôbô không pin cho trẻ em trên 36tháng tuổi 1022; 9099ab; 0614; 0415; 20903 (3190-3) ; 28374 (3190-1) ; 8668; 2018; 0028; 2714b; 9178; r0856-1; 777; 9028; 8128; 666; 866-4/5; 128; 9038 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plow,pile
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu phú thanh
6
-
công ty tnhh cơ khí nông nghiệp minh phú
5
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
4
-
công ty tnhh bách khoa
4
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh mau dich hang du
6
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
cong ty hh mau dich xuat nhap khau loi an huyen hien
5
-
sinosource lab supplies ltd.
4
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
17
-
dinh vu port hai phong
14
-
bac phong sinh gate quang ninh
6
-
border gate lao cai lao cai
3
-
noi bai international airport hanoi
2
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
cong ty hh mau dich xuat nhap khau loi an huyen hien
采购商
công ty tnhh cơ khí nông nghiệp minh phú
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
102
-
HS编码
5801330100
产品标签
pile
plow
-
产品描述
phụ tùng dàn cày xới mới 100% (nhà sản xuất dingcheng và tongcheng) : bánh răng 13r,14r các loại dàn cày (phi 40-60mm) @