[越南] HS编码5801270100
编码描述:thép tấm hợp kim, cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên,không gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn, kích cỡ: (mm) (dầyxrộngxdài) -steel plate s50c 20*1000*2050mm (23 pcs) (jis g4051) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
wire line,handbags,ceramic frit
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu phú thanh
3
-
công ty tnhh bách khoa
2
-
công ty tnhh shing mark vina
1
-
nhà máy ô tô veam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật d d
1
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh mau dich hang du
3
-
sinosource lab supplies ltd.
2
-
shenzhen top china imports exp co.ltd.
1
-
shenzhen chuangwei rgb electronics
1
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
bac phong sinh gate quang ninh
3
-
dinh vu port hai phong
2
-
icd phuoc long hochiminh city
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
torrecid suzhou frits glaze&colours co.ltd.
采购商
công ty tnhh torrecid việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7922.7
-
HS编码
5801270100
产品标签
ceramic frit
wire line
handbags
-
产品描述
men sứ- ceramic frit cfm07100, nguyên liệu sản xuất gạch men, hàng mới 100% @