[越南] HS编码58012310
编码描述:npl406#&vải 76%cotton 22%viscose 2%elastane; vải dệt thoi có sợi ngang nổi vòng; từ bông; đã nhuộm; ép bề mặt; trọng lượng 250gsm; khổ vải 54"; 1y= 1.25419104m2; hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
elastane,polyester,viscose,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh made clothing việt nam
4
-
công ty cổ phần chemilens việt nam
3
-
công ty cổ phần tập đoàn kỹ nghệ gỗ trường thành
2
-
công ty cổ phần logistics u&i
2
-
công ty tnhh chemilens việt nam
1
-
公司名
交易量
-
suzhou y&c trading co.ltd.
4
-
zhejiang mizuda textiles printing
3
-
carezza ltd.
2
-
cong ty tnhh made clothing viet nam
2
-
longquan textile(hk) limited
2
-
国家地区
交易量
-
china
15
-
taiwan
1
-
united states
1
-
公司名
交易量
-
cang dinh vu hp
4
-
cty tnhh made clothing vietnam
2
-
ho chi minh city
2
-
cang cat lai hcm
1
-
cang nam dinh vu
1
-
公司名
交易量
-
shanghai
6
-
cty tnhh made clothing vietnam
2
-
pudong
2