首页> HS编码库> 越南> HS编码5701900100

[越南] HS编码5701900100

编码描述:chất bổ trợ sxtty: dextrose anhydrous, lot: 211501003, 211501004, 211501005, 211501006; nsx: 01/2015, hsd: 01/2017; quy cách: 25kg/bao; hàng nk theo giấy phép 32/ty-qlt ngày 15/01/2015 của cty. @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: polyester tire cord

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ruby 1
  • công ty tnhh t t b việt nam manufacturin 1
  • công ty tnhh điện tử tin học sao biển 1
  • công ty tnhh sailun việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 4
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 2
  • dinh vu port hai phong 1
  • noi bai international airport hanoi 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/18
  • 供应商 zhejiang weixing imports&exp co ltda.
    采购商 công ty tnhh t t b việt nam manufacturin
  • 出口港 ---
    进口港 noi bai international airport hanoi
  • 供应区 China
    采购区 Other
  • 重量 ---
    金额 53.91
  • HS编码 5701900100
    产品标签 polyester tire cord
  • 产品描述 npl19 - cúc đính nhựa các loại @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894