[越南] HS编码5516430100
编码描述:thép hợp kim chữ u cán nóng, hàng mới 100%, không tráng phủ mạ sơn, hợp kim bo hàm lượng min 0.0008% carbon dưới 0.6% trọng lượng, tiêu chuẩn jis g3101, ss400b, size (mm) : 150x75x6.5x6000 (18.600kg/m) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
armored steel frame,rubber soles,security frames
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh kim khí
3
-
công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu trấn đông thành
3
-
khu phức hợp chu lai trường hải
2
-
công ty tnhh jabil việt nam
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
hebei yuxuan international trading
3
-
cong ty huu han xnk kieu thanh
3
-
aq holmbergs suzhou co.ltd.
2
-
samsung electronics taiwan co.ltd.
2
-
国家地区
交易量
-
china
29
-
india
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
cfs warehouse
3
-
coc nam border gate lang son
3
-
noi bai international airport hanoi
3
-
tan son nhat airport hochiminh city
3
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
aq holmbergs suzhou co.ltd.
采购商
công ty tnhh jabil việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
65.04
-
HS编码
5516430100
产品标签
armored steel frame
security frames
rubber soles
-
产品描述
sw1304130 - khung thép bảo vệ linh kiện @