[越南] HS编码5509420100
编码描述:đá granite đánh bóng một mặt (đá tự nhiên dạng tấm, hàng mới 100%) .độ dày 1.0-1.5 cm. kích thước 0.6* 1.0-2.6m @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tires,granite,iron ribbed rotor
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh brotex việt nam
1
-
công ty trӊch nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu hùng hưng
1
-
công ty tnhh sailun việt nam
1
-
公司名
交易量
-
qingdao mesnac precise processing c
1
-
damco china ltd.
1
-
huaian guoan trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/04/10
-
供应商
qingdao mesnac precise processing c
采购商
công ty tnhh sailun việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
20800
-
HS编码
5509420100
产品标签
tires
granite
iron ribbed rotor
-
产品描述
khuôn đúc lốp xe 235/40r18 bu66 (tire mould 235/40r18 bu66) , hàng mới 100% @