[越南] HS编码5506200100
编码描述:6c11v044c32ac - giá đỡ trên thanh ngang tấm chắn động cơ, hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
quail,print cartridges
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
2
-
cty tnhh nidec sankyo việt nam
1
-
cty tnhh mtv thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu đỉnh khang
1
-
công ty cổ phần thương mại và dịch vụ quốc tế bdt
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
2
-
ningbo hidrotek co.ltd.китай 21f lingqiao pvt ltd.
1
-
huzhou fulihua printer ribon co.ltd.
1
-
xiamen dial electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/05/19
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3.4
-
HS编码
5506200100
产品标签
quail
print cartridges
-
产品描述
7c199f726aa - công tắc, hàng mới 100% @