[越南] HS编码54082100
编码描述:vải dệt thoi,đã tẩy trắng, chưa nhuộm,chưa in, tp 100% filament polyester tái tạo, không có độ bền cao,định lượng 75-85g/m2,chưa ngâm tẩm hay tráng phủ bề mặt,dạng cuộn,khổ 2.5m (m),mã spe80,mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cupro,coil,filter
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ t.v.h
305
-
garment 10 joint stockcompany
277
-
công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải xuân hòa logistics
271
-
công ty tnhh hòa bình
211
-
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
192
-
公司名
交易量
-
wooin industries ltd.
306
-
mex global logistics inc.
250
-
mn inter fashion ltd.
203
-
mitsui bussan i fashion ltd.
199
-
great ascent trading ltd.
147
-
国家地区
交易量
-
japan
523
-
south korea
426
-
china
417
-
costa rica
398
-
vietnam
208
-
公司名
交易量
-
noi bai airport vn
478
-
cang cat lai hcm
248
-
noi bai airport
151
-
cang dinh vu hp vn
82
-
cang dinh vu hp
55
-
公司名
交易量
-
incheon intl apt seo kr
437
-
shanghai
301
-
kobe hyogo jp
113
-
incheon intl apt seo
91
-
kobe hyogo
80