[越南] HS编码5407840100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rời rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: tấm ngoài cánh cửa trái (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 98213026) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,filament
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
2
-
công ty tnhh ôtô đông phong
2
-
công ty tnhh công nghiệp việt thương
2
-
công ty tnhh patel vn
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
3
-
patel international
2
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
2
-
chongqing dajiu keji fazhan joint stock co.ltd.
2
-
国家地区
交易量
-
china
22
-
india
2
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
7
-
cat lai port hcm city
4
-
huu nghi border gate lang son
4
-
mong cai border gate quang ninh
3
-
da nang port
2