[越南] HS编码5310909900
编码描述:cáp điện, mã hiệu my0.38/0.66, kích thước 4x4mm2, vỏ bọc bằng cao su dùng trong hầm lò, hàng mới 100%, nsx: jining hengwang mining machinery co.,ltd @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
screw
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh mitac precision technologies việt nam
2
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
2
-
công ty cổ phần giấy ráp việt hàn
2
-
công ty tnhh yokowo việt nam
1
-
công ty tnhh kỹ nghệ shinco
1
-
公司名
交易量
-
tcl king elct appliance huizhou
2
-
jiangsu sanling abrasive co.ltd.
2
-
kunshan maai machinery co.ltd.
2
-
dongguan yokowo car comonents co
1
-
shanghai eastern resources arts&cra
1
-
国家地区
交易量
-
china
14
-
other
2
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
7
-
cat lai port hcm city
5
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
ptsc petrogaz
1
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
tcl king elct appliance huizhou
采购商
công ty điện và điện tử tcl việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4.6
-
HS编码
5310909900
产品标签
screw
-
产品描述
screw-st 3mm 8mm iso r=y đinh ốc @