[越南] HS编码53013000
编码描述:xơ tô lanh ( tow linen) dạng xơ ngắn, đã chải , dùng để kéo sợi trong nhà máy sợi cn, thông số kỹ thuật 30s, nhà sx, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
flax tow
-
公司名
交易量
-
meishengda vietnam textiles co.ltd.
144
-
meishengda vn textiles co.ltd.
117
-
suliman textile company limited
91
-
công ty tnhh dệt may suliman
56
-
galaxy technology company limited
22
-
公司名
交易量
-
liniere de bosc nouvel s.a.
127
-
llc bellinengrupp
52
-
callin n.v.
23
-
cjsc meat dairy co
21
-
jsc pruzhany flax plant
21
-
国家地区
交易量
-
france
179
-
belarus
153
-
belgium
79
-
china
14
-
taiwan
4
-
公司名
交易量
-
cang cat lai hcm
117
-
cang cat lai hcm vn
40
-
cang cont spitc
8
-
cang cont spitc vn
4
-
dinh vu port hai phong
1
-
公司名
交易量
-
hamburg
58
-
klaipeda
29
-
riga
28
-
klaipeda lt
19
-
le havre fr
10