[越南] HS编码5202999900
编码描述:màng mỏng polyme etylen, (không: xốp, tự dính,in hình,in chữ,in hoa,gia cố hoặc kết hợp với vật liệu khác, trải sàn,phủ tường,phủ trần) ,dạng cuộn, khổ (0,1-1,5) m,dầy<=1mm, hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
engine,frozen plastic,polyester
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty trách nhiệm hữu hạn huade holdings việt nam
4
-
khu phức hợp chu lai trường hải
3
-
công ty cổ phần ô tô tmt
3
-
công ty tnhh yokowo việt nam
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
changzhou oread fasteners co.ltd.
4
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
3
-
foton international trade co.ltd.
3
-
png zhangjiang corp.
2
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
12
-
cat lai port hcm city
8
-
huu nghi border gate lang son
7
-
dinh vu port ptsc
4
-
new port
4
-
交易日期
2015/06/26
-
供应商
tongxiang jiujiu imports export co.ltd.
采购商
công ty tnhh may duy bình
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
20091.78
-
HS编码
5202999900
产品标签
frozen plastic
engine
polyester
-
产品描述
n006 - vải 100% polyester khổ 58 inch @