[越南] HS编码5202990100
编码描述:tấm nhựa pp (polyme propylen, không xốp, chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được kết hợp với vật liệu khác, màu trắng, kích thước1220*2440*10. hàng mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
aluminium,plastic tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh cao hùng
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn luxxx việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn huade holdings việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên may thời trang việt thành
1
-
公司名
交易量
-
changzhou oread fasteners co.ltd.
1
-
zhangjiang qitai industries trading
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
zhejiang yangkon gro up co.ltd.
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
3
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
cat lai port hcm city
1
-
hai phong port
1
-
交易日期
2015/05/23
-
供应商
zhenjiang rufna aluminium co.ltd.
采购商
công ty cổ phần cáp điện và hệ thống ls vina
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
29544.32
-
HS编码
5202990100
产品标签
aluminium
plastic tube
-
产品描述
băng nhôm không hợp kim dạng cuộn chiều dày 2.0mm x chiều rộng 300mm (hàng mới 100%) @