[越南] HS编码5111300100
编码描述:phòng phong (thân rễ) : radix saposhnikoviae divaricatae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,barcode sticker
-
公司名
交易量
-
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
2
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh thiên ân dược
1
-
công ty tnhh máy brother việt nam
1
-
chi nhánh công ty tnhh một thành viên dệt 8 3 xí nghiệp veston hải phòng
1
-
公司名
交易量
-
chinadawn garment dalian co.ltd.
2
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
brother machinery xian co.ltd.
1
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
1
-
cong ty huhu han mau dich tam dat
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
3
-
chi ma border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/05/24
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1288
-
HS编码
5111300100
产品标签
barcode sticker
polyester
-
产品描述
phòng phong (thân rễ) : radix saposhnikoviae divaricatae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @