[越南] HS编码4911990200
编码描述:điện thoại di động,nhãn hiệu lg, model lgd690 (lgd690.avnmkw; có pin,sạc, tai nghe,bút cảm ứng, thẻ hướng dẫn,sách hướng dẫn nhanh) , tần số phát 900/1800/2100/2400/5000 mhz. hsx: lg electronics inc. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel,specimen of steel,tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
14
-
tổng công ty đức giang công ty cổ phần
12
-
công ty cổ phần cơ khí ô tô
12
-
công ty tnhh sindoh vina
11
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
7
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
14
-
cong ty tnhh xuat nhap khau tap doan faw trung quoc
12
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
11
-
shinhwa tex co.ltd.ningbo nanjun safewell imports exp co.ltd.
11
-
huzhou fengrun leather co.ltd.
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
37
-
huu nghi border gate lang son
25
-
dinh vu port hai phong
18
-
hai phong port
16
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
交易日期
2015/06/16
-
供应商
.beijing boe display technologies
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
155520
-
HS编码
4911990200
产品标签
specimen of steel
tube
steel
-
产品描述
mb0163-màn hình của máy tính bảng @