[越南] HS编码4907009900
编码描述:hộp đồ chơi máy bay; xe; đà; rôbô; xe lửa dùng pin cho trẻ em trên 36tháng tuổi z-008; 767-a9; 555-62; 555-63; 7m-212; 2833-a; 2609-1/2; hl-100usb; 815usb; 100fm; 28083; 28072; 28085; cm557-10; cm557-1; cm557-2; @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rafts,rubber mattress,fuel tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
26
-
công ty tnhh microsoft mobile việt nam
13
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
5
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
5
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
26
-
dongguan donnelley printing co.ltd.
8
-
noki telecom unication ltd.
4
-
shanghai toyo denso co.ltd.
3
-
dalian harada industrial co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
45
-
dinh vu port ptsc
26
-
huu nghi border gate lang son
19
-
dinh vu port hai phong
18
-
noi bai international airport hanoi
9
-
交易日期
2014/12/12
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port ptsc
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
568.69
-
HS编码
4907009900
产品标签
fuel tube
rafts
rubber mattress
-
产品描述
dc1919980baw - bảng điều khiển điều hoà. hàng mới 100% @