首页> HS编码库> 越南> HS编码4907000100

[越南] HS编码4907000100

编码描述:a-1.2.7.4.5.1 thiết bị, máy móc đồng bộ tháo rời da cảng biển ttdl dh: thiết bị đồng bộ của hệ thống cung cấp than: máy biến áp dạng khô (4 kiện có bảng kê chi tiết đính kèm) . @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: metal piece,fuel hose

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 4
  • công ty tnhh n t 3
  • tổng công ty phát điện 3
  • công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ quốc tế gia thành 2
  • công ty tnhh thương mại dịch vụ s2b 2

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 29
  • turkey 3
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 12
  • dinh vu port ptsc 5
  • coc nam border gate lang son 3
  • dinh vu port hai phong 3
  • huu nghi border gate lang son 3

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2014/12/12
  • 供应商 jiangxi jiangling motos imports exp
    采购商 công ty tnhh ford việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 dinh vu port ptsc
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 270.4
  • HS编码 4907000100
    产品标签 fuel hose metal piece
  • 产品描述 9c199032aa - ống nhiên liệu. hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894