[越南] HS编码4906000100
编码描述:thép cán nóng hợp kim dạng tấm phẳng không tráng phủ mạ, mác thép 1.2311 (cr = 1.86%; mo= 0.21%) . kích thước 45x750x2060 (mm) dùng để chế tạo khuôn mẫu.nhà sản xuất neworigin. hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel pole
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
7
-
công ty tnhh tm vận tải tl
4
-
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp giầy aurora việt nam
2
-
công ty tnhh thiết bị phụ tùng an phát
2
-
công ty tnhh goertek vina
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
7
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
5
-
earth panda advance magnetic material co.ltd.
2
-
ningbo ouya daocheng autoparts industries co.ltd.
2
-
aurora international industrial ltd.
2
-
国家地区
交易量
-
china
46
-
turkey
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
11
-
cat lai port hcm city
8
-
mong cai border gate quang ninh
8
-
tan son nhat airport hochiminh city
5
-
tan thanh border gate lang son
3
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
831.46
-
HS编码
4906000100
产品标签
steel pole
-
产品描述
pdc19v101a15pa - thanh sắt si ub bên trái, hàng mới 100% @