[越南] HS编码4905100100
编码描述:lốp ô tô dùng cho xe tải (1 bộ gồm 1 lốp,1 săm và 1 yếm) 11.00 r20 18pr hs259 nhãn taitong.chiều rộng không quá 450mm, hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cars,nightlight,engine tube
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu phú thịnh hưng
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn phúc phúc thảo
1
-
公司名
交易量
-
shangdong yongsheng rubber
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
cong tytnhh mau dich hang du thanh pho cang phong thanh
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
45.52
-
HS编码
4905100100
产品标签
engine tube
cars
nightlight
-
产品描述
6c119a675bc - ống gió động cơ, hàng mới 100% @