[越南] HS编码4902909900
编码描述:thép hợp kim dạng cuộn cuốn không đều, hợp kim chứa nguyên tố bo, cán nóng chưa tráng phủ mạ, dạng thanh que, tiêu chuẩn astm a510m sae1008b, mới 100% (phi 6,5mm; 8mm; 10mm) (mã tương ứng 98110000) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
capsule,plastics
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
42
-
công ty tnhh liên kết thái bình
20
-
công ty cổ phần dược liệu hà nội
18
-
công ty tnhh thiết bị phụ tùng an phát
10
-
công ty trách nhiệm hữu hạn microsoft mobile viêt nam
9
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
42
-
shenzen zhuoying industrial co.ltd.
20
-
tong cong ty mau dich xuat nhap khau huyen ninh minh qt tq
18
-
ningbo ouya daocheng autoparts industries co.ltd.
10
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
62
-
dinh vu port hai phong
34
-
huu nghi border gate lang son
25
-
chi ma border gate lang son
18
-
tan son nhat airport hochiminh city
13
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
jiangxi jiangling motos imports exp
采购商
công ty tnhh ford việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1645.97
-
HS编码
4902909900
产品标签
plastics
capsule
-
产品描述
7c19v63904cat9aq - nắp nhựa trung tâm, hàng mới 100% @