[越南] HS编码4823900300
编码描述:thép tấm cán nóng cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, hợp kim cr,, tiêu chuẩn jis g3101 ss400cr, hàng mới 100%, kích thước: 15.8mm x 1500mm x 6000mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
flat steel plates,tape
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh fuhong precision componenets bắc giang
1
-
công ty tnhh highvina apparel
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty cổ phần dịch vụ du lịch vận tải thương mại đại hoàn vũ
1
-
doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp cơ kim khí hồng xuân
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
zhejiang yunzhou technologies co.ltd.
1
-
inner mongolia baotou steel union i
1
-
zong heng accessories
1
-
samju mulsan electronics co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port ptsc
1
-
hoang dieu hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
inner mongolia baotou steel union i
采购商
doanh nghiệp tư nhân xí nghiệp cơ kim khí hồng xuân
-
出口港
---
进口港
hoang dieu hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
154115.5
-
HS编码
4823900300
产品标签
flat steel plates
tape
-
产品描述
thép tấm cán nóng cán phẳng, chưa tráng phủ mạ sơn, hợp kim cr,, tiêu chuẩn jis g3101 ss400cr, hàng mới 100%, kích thước: 15.8mm x 1500mm x 6000mm @