[越南] HS编码4820909900
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m. hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pu leather,woven label,flat rivet
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
16
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
15
-
công ty tnhh thương mại xuất nhập khẩu nguyễn hoàng
14
-
công ty tnhh inoue việt nam
12
-
công ty tnhh đông nam
11
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
17
-
jiangxi jiangling motos imports exp
16
-
shenzhen city jiehongda imports export co.ltd.
14
-
langxing company limited
12
-
shanghai lan sheng light industrial
11
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
60
-
tan son nhat airport hochiminh city
36
-
dinh vu port hai phong
18
-
huu nghi border gate lang son
12
-
mong cai border gate quang ninh
11
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
langxing company limited
采购商
công ty tnhh inoue việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
43.718
-
HS编码
4820909900
产品标签
woven label
flat rivet
pu leather
-
产品描述
in0790 - nhãn vải (woven label) bss hangtag model fee @