[越南] HS编码4820100100
编码描述:chất xử lý nước dùng trong công nghiệp poly-aluminium chloride al2o3: 30% min. 25kg/bao x 1920 bao. hàng mới 100%. không dùng trong ngành thủy sản. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
book
-
公司名
交易量
-
bujeon vietnam electronics co.ltd.
14
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô khách trường hải
12
-
cty tnhh eagleburgmann việt nam
9
-
công ty tnhh mtv đức sơn lạng sơn
7
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
6
-
公司名
交易量
-
weihai songpu electronics co.ltd.
14
-
star of orient industries ltd.
12
-
burgman sealing materials co.ltd.
9
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
8
-
pingxiang shi chengtai trading co.ltd.
7
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
76
-
tan son nhat airport hochiminh city
20
-
dinh vu port hai phong
17
-
noi bai international airport hanoi
17
-
huu nghi border gate lang son
11
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
burgman sealing materials co.ltd.
采购商
cty tnhh eagleburgmann việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
16.686
-
HS编码
4820100100
产品标签
book
-
产品描述
đệm làm kín - spiral gasket 2 inch class 600 9584/gia 316 316/fg 316 @