[越南] HS编码4819400100
编码描述:giá để dao điện, máy đo dùng trong ngành y: model grbd-009,chất liệu: khung inox,nhựa abs hàn quốc. thiết kế ngăn kéo đựng đồ,gắn bánh xe.kt (l460*w415*h825-910mm) .nhà sản xuất yongfa-trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal solid plates,round bar
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh liên kết thái bình
27
-
công ty tnhh sindoh vina
22
-
công ty tnhh ford việt nam
15
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu quốc tế thiên an
14
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu vp
9
-
公司名
交易量
-
shenzen zhuoying industrial co.ltd.
27
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
22
-
jiangxi jiangling motos imports exp
15
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
14
-
shenzhen guanghuatai imports exportli co.ltd.
9
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
118
-
dinh vu port hai phong
53
-
tan son nhat airport hochiminh city
28
-
huu nghi border gate lang son
24
-
noi bai international airport hanoi
11
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
shanghai asia development prosperous imports&export co.ltd.
采购商
công ty tnhh sản xuất cơ khí duy phong
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2812.28
-
HS编码
4819400100
产品标签
metal solid plates
round bar
-
产品描述
thép hợp kim cán nóng dạng tấm - skd11, (80*605*2000-4000) mm - mới 100% @