[越南] HS编码4819300100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 13,5t, độ rời rạc đáp ứng qđ05/2005/qđ-bkhcn &tt 05/2012/tt-bkhcn, mới 100% dùng cho xe có ttl có tải>20<24t: bầu phanh lốc kê (02 chiếc/bộ) (chuyển tính thuế theo chương 98 mã hs 98 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal solid plates
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
16
-
công ty tnhh một thành viên thiết bị truyền động vĩnh thành
11
-
công ty tnhh sản xuất cơ khí duy phong
11
-
công ty tnhh liên kết thái bình
9
-
công ty tnhh nifco việt nam
7
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
16
-
shanghai asia development prosperous imports&export co.ltd.
11
-
dong guan housin electro co.ltd.
11
-
shenzen zhuoying industrial co.ltd.
9
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
61
-
dinh vu port hai phong
10
-
huu nghi border gate lang son
9
-
tan son nhat airport hochiminh city
8
-
mong cai border gate quang ninh
3
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
shanghai asia development prosperous imports&export co.ltd.
采购商
công ty tnhh sản xuất cơ khí duy phong
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4008.16
-
HS编码
4819300100
产品标签
metal solid plates
-
产品描述
thép hợp kim cán nóng dạng tấm - 1.2083, (55*605*2000-4000) mm - mới 100% @