首页> HS编码库> 越南> HS编码4818200100

[越南] HS编码4818200100

编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-1,6) m, hiệu chữ tq, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: remote controls,belt

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 21
  • tổng công ty đức giang công ty cổ phần 17
  • công ty cổ phần ô tô tmt 15
  • tetra pak vietnam 13
  • công ty tnhh n t 12

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 372
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 109
  • tan son nhat airport hochiminh city 47
  • dinh vu port hai phong 30
  • coc nam border gate lang son 27
  • huu nghi border gate lang son 24

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/13
  • 供应商 fujikura zhuhai co.ltd.
    采购商 dntn việt nhật
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 162.286
  • HS编码 4818200100
    产品标签 belt remote controls
  • 产品描述 cl107740b - miếng nhựa ràng cl107740b @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894