[越南] HS编码4810310300
编码描述:phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : tay ga (s1100an) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
ceramic glaze,lens panels,diesel engine parts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
1
-
công ty tnhh phonak operation center việt nam
1
-
công ty cổ phần gốm mầu hoàng hà
1
-
公司名
交易量
-
unitron hearing suzshou co
1
-
qihua huizhou plastics&metal manufacturing co.ltd.
1
-
foshan win new ma terial co.ltd.
1
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
foshan win new ma terial co.ltd.
采购商
công ty cổ phần gốm mầu hoàng hà
-
出口港
---
进口港
hai phong port
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
0.5
-
HS编码
4810310300
产品标签
lens panels
ceramic glaze
diesel engine parts
-
产品描述
phối liệu men kính dùng trong sản xuất gốm sứ (ceramic glaze) cbcd101 mới 100% @