[越南] HS编码4810310100
编码描述:dây thép mạ kẽm 8#, hàm lượng cacbon dưới 0.25% tính theo trọng lượng, hàng mới - stt23/mit526/bct-kh ngày 21/01/2014 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
anti-plastic door,diesel engine parts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
1
-
công ty tnhh eiwo rubber manufacturin
1
-
công ty cisdi industrial furnace co.ltd.
1
-
công ty cổ phần dịch vụ dầu khí và cung ứng nhân lực toàn cầu
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
foshan tong on trading co.ltd.
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
eika kasei h k co.ltd.
1
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
2
-
cat lai port hcm city
1
-
vung ang port ha tinh
1
-
交易日期
2015/05/18
-
供应商
changzhou wenjian machinery co ltd.
采购商
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
12.6
-
HS编码
4810310100
产品标签
diesel engine parts
anti-plastic door
-
产品描述
phụ tùng linh kiện động cơ diesel (lk không đồng bộ nhập về để lắp ráp, mới 100%) : càng ga (s1100an) @