首页> HS编码库> 越南> HS编码4810299900

[越南] HS编码4810299900

编码描述:vải dệt thoi dạng cuộn (kiểu dệt vân chéo 1 sợi) bề mặt không tráng, đã nhuộm màu, tỉ trọng 57% cotton; 40% polyester; 3% sợi đàn hồi. khổ (1,35-1,6) m, định lượng 340g/m2 - 380g/m2. mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: lens panels,metal barrel,bins

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 7
  • công ty tnhh eiwo rubber manufacturin 6
  • công ty tnhh clipsal việt nam 4
  • công ty tnhh hanesbrands việt nam 4
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 70
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 18
  • dinh vu port hai phong 14
  • huu nghi border gate lang son 10
  • hai phong port 6
  • tan son nhat airport hochiminh city 6

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/10
  • 供应商 winstar electrical enterprisecompany ltd.
    采购商 công ty tnhh khang luân
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 26532
  • HS编码 4810299900
    产品标签 bins metal barrel lens panels
  • 产品描述 máy xay sinh tố hiệu khaluck. home, model: kl-333 (2 tốc độ,300 w) , mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894