[越南] HS编码4810290100
编码描述:động cơ diesel dùng cho ô tô tải công suất 81kw, model 4dx23-110, dung tích xi lanh 3.857cc, đã lắp ráp hoàn chỉnh. ptlk không đồng bộ dùng cho xe tải có ttl có tải <10t (3,45t) mới 100%, nsx: xichai @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
aluminium billets
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
3
-
công ty tnhh clipsal việt nam
2
-
cty tnhh pouyuen việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp giầy aurora việt nam
1
-
công ty tnhh linh kiện điện tử sei việt nam
1
-
公司名
交易量
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
3
-
qihua huizhou plastics&metal manufacturing co.ltd.
2
-
thelook macao commercial offshor
1
-
shenzhen bigceri trade co.ltd.
1
-
hanesbrand nanjing textiles co
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
6
-
cat lai port hcm city
4
-
huu nghi border gate lang son
3
-
chua ve port hai phong
1
-
coc nam border gate lang son
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
fujian nanping aluminium co.ltd.
采购商
cty tnhh nhôm định hình sapa bến thành
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2313.6
-
HS编码
4810290100
产品标签
aluminium billets
-
产品描述
nhôm thỏi- hợp kim nhôm chưa gia công/aluminium extrusion billets (aluminium billet alloy 5083, diameter 178mm*6000mm length) (số lượng: 0.797 mt; đơn giá: 2892.00usd/mt; tổng tiền: 2304.92usd) @