[越南] HS编码4810140300
编码描述:mút đệm bàn là (chất liệu bằng cao su) , kích thước: (10m x 1.5m x15mm) . hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
table,rubber material
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh nam lee international
1
-
公司名
交易量
-
shanghai linsheng co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2014/12/03
-
供应商
shanghai linsheng co.ltd.
采购商
công ty tnhh nam lee international
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1800
-
HS编码
4810140300
产品标签
table
rubber material
-
产品描述
mút đệm bàn là (chất liệu bằng cao su) , kích thước: (10m x 1.5m x15mm) . hàng mới 100% @