[越南] HS编码4809200100
编码描述:chiếu tre dạng thanh,kt: (1.8x2.0) m+-5cm, hiệu chenlinyou liangxi jiagongchang,sheng bang,shi yang,feng giang,yi rui xi ye, heng hua,peak intensity seats industry,acuong,nặng 2.8kg/cái, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber belt,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ xuất nhập khẩu phú thanh
12
-
công ty tnhh sản xuất xây dựng thương mại c và t
8
-
công ty tnhh ford việt nam
7
-
công ty tnhh mtv xuất nhập khẩu an bình lạng sơn
5
-
công ty tnhh may mặc makalot việt nam
3
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh mau dich hang du
12
-
foshan crown ocean industrial co.ltd.co ltd.
8
-
jiangxi jiangling motos imports exp
7
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
6
-
jiangsu huayan marine equiment co
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
17
-
huu nghi border gate lang son
15
-
bac phong sinh gate quang ninh
12
-
dinh vu port hai phong
7
-
mong cai border gate quang ninh
4
-
交易日期
2015/07/13
-
供应商
sae a trading co.ltd.changzhou foreign trade corp.
采购商
công ty tnhh winners vina
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
14052.81
-
HS编码
4809200100
产品标签
cotton
rubber belt
-
产品描述
v002 - vải 100% cotton @