[越南] HS编码4808100100
编码描述:dụng cụ để cọ rửa bể cá cảnh bằng sợi nhựa, có lõi bằng sắt, thép không gỉ. đường kính từ 10cm đến 12cm,dài từ 80cm đến 120cm. hiệu: minjiang, rs electrical, resheng,xinyou, aleas, junyou,chữ trung @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
root pear,fresh orange
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
44
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
20
-
công ty cổ phần tập đoàn hóa sinh hà nội
16
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất tân việt phát
10
-
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
10
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
44
-
shanghai toyo denso co.ltd.
20
-
hongkong goy international trading
16
-
guangxi guanlin imports&export co.ltd.
10
-
fuzhou haihong power mechanic co.ltd.
10
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
69
-
dinh vu port hai phong
46
-
tan thanh border gate lang son
23
-
chua ve port hai phong
21
-
tan son nhat airport hochiminh city
16
-
交易日期
2015/07/12
-
供应商
cong ty huu han xuat nhap khau kieu thanh
采购商
công ty tnhh mtv anh tú ls
-
出口港
---
进口港
tan thanh border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7250
-
HS编码
4808100100
产品标签
root pear
fresh orange
-
产品描述
tỏi củ khô @