[越南] HS编码4806200100
编码描述:chiếu tre dạng thanh loại gấp đôi,kt: (1.2x1.9) m+-5cm, hiệu chen lin you liang xi giagong chang,sheng bang,shi yang,feng giang,yi rui xi ye, heng hua, wt,nặng 2.2kg/cái, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
radix millettiae speciosae,radix glycyrrhizae,rhizoma pinelliae
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
5
-
công ty cổ phần ô tô tmt
3
-
công ty tnhh một thành viên sơn hoàng thạch
2
-
công ty tnhh kỹ thuật và thương mại thống nhất
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
5
-
guangxi qinzhou lishun machinery co.ltd.
3
-
guanzhou grand reeder trading co.ltd.
2
-
anji tengfei electronic co. ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
10
-
dinh vu port hai phong
7
-
chi ma border gate lang son
5
-
dinh vu port ptsc
5
-
noi bai international airport hanoi
3
-
交易日期
2015/07/12
-
供应商
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1092.5
-
HS编码
4806200100
产品标签
rhizoma pinelliae
radix glycyrrhizae
radix millettiae speciosae
-
产品描述
cam thảo (rễ) : radix glycyrrhizae (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @