[越南] HS编码4805910100
编码描述:bạch tật lê (quả) : fructus tribuli terrestris (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
folium gingko,slippers
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
5
-
công ty tnhh ts vina
5
-
công ty tnhh kỹ thuật và thương mại thống nhất
5
-
công ty cổ phần ô tô tmt
5
-
công ty tnhh thiên ân dược chi nhánh bắc ninh
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
5
-
yantai i dong garments co.ltd.
5
-
guanzhou grand reeder trading co.ltd.
5
-
guangxi qinzhou lishun machinery co.ltd.
5
-
guangzhou kaili trading co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
13
-
dinh vu port hai phong
11
-
noi bai international airport hanoi
11
-
chi ma border gate lang son
4
-
dinh vu port ptsc
3
-
交易日期
2015/07/13
-
供应商
sole technologies inc.
采购商
công ty tnhh samil hà nội vina
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
5
-
HS编码
4805910100
产品标签
slippers
folium gingko
-
产品描述
de.002 - đệm đế giầy, dép @