[越南] HS编码4804520100
编码描述:lk ô tô tải msh3120g1 (ttrlcótải>10<16tấn; mới100%; độrờirạcqđ 05/2005/qđ-bkhcn) : van xả nước 3 cái/bộ @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bleached kraft paper
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
1
-
công ty liên doanh riken việt nam
1
-
công ty cổ phần công nghệ điện tử viễn thông việt nam
1
-
công ty tnhh thái phương anh
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou kaili trading co.ltd.
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
jiangsu fengmang compoundmaterial science
1
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
1
-
shenzhen joint tech co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dinh vu port hai phong
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/06/13
-
供应商
jiangsu fengmang compoundmaterial science
采购商
công ty liên doanh riken việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
34705.73
-
HS编码
4804520100
产品标签
bleached kraft paper
-
产品描述
vải nhám cuộn - hàng mới 100% @