[越南] HS编码4804310300
编码描述:td026 - thép hợp kim, cán nóng, dạng thanh và que, cuộn không đều, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn không phủ, mạ hoặc tráng - kích cỡ phi 12.5 - steel wire rod 12.5mm (10b33) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
navigation scale,alloy steel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh chin well fasteners việt nam
1
-
công ty tnhh huy đông nguyễn
1
-
公司名
交易量
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
1
-
yuan resources pte ltd.
1
-
公司名
交易量
-
ben nghe port hcm city
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/05/19
-
供应商
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh huy đông nguyễn
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
320
-
HS编码
4804310300
产品标签
navigation scale
alloy steel
-
产品描述
thước lái chuyển hướng dùng cho xe tải có tổng trọng lượng có tải tối đa 4,75 tấn. hiệu chữ trung quốc, mới 100% @