首页> HS编码库> 越南> HS编码4804310200

[越南] HS编码4804310200

编码描述:td012 - thép hợp kim, cán nóng, dạng thanh và que, cuộn không đều, mặt cắt ngang đông đặc hình tròn không phủ, mạ hoặc tráng - kích cỡ phi 11.0 - steel wire rod 11.0mm (10b21) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: rubber tubing

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh chin well fasteners việt nam 2
  • công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung 2
  • công ty tnhh ford việt nam 1
  • công ty tnhh công nghệ phẩm ba đình 1
  • công ty tnhh brotex việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 10
  • 公司名 交易量
  • ben nghe port hcm city 2
  • dinh vu port hai phong 2
  • huu nghi border gate lang son 2
  • mong cai border gate quang ninh 2
  • cat lai port hcm city 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/13
  • 供应商 shandong liangshan huayu group auto manufactory co.ltd.
    采购商 công ty cổ phần ô tô tmt
  • 出口港 ---
    进口港 huu nghi border gate lang son
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 470000
  • HS编码 4804310200
    产品标签 rubber tubing
  • 产品描述 sơmi rơmooc tải tự đổ nhãn hiệu hyd, model lhy9386zzx, 3 trục, có sàn, có thành, tự trọng 8600kg, ttl có tải 40000kg, lốp 11.00r20, mới 100%. sx 2015. @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894