[越南] HS编码4804299900
编码描述:dụng cụ phòng thí nghiệm: nắp vặn + màng đệm ptfe/silicone, xẻ rãnh cho lọ 9mm, 100 cái/gói, mới 100%, hãng cnw, mã hàng 3.b05397.0900 (cap and septa for 9mm vial, ptfe/silicone, slitted, un-bonded) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
silicon resin,dry mushrooms
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
10
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
6
-
tetra pak vietnam
6
-
công ty tnhh huy đông nguyễn
5
-
công ty tnhh nguyên bắc nam
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
9
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
6
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
6
-
shiyan pingyun industrial&tarde co.ltd.
3
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
huu nghi border gate lang son
9
-
cat lai port hcm city
7
-
mong cai border gate quang ninh
7
-
tan son nhat airport hochiminh city
7
-
dinh vu port hai phong
5
-
交易日期
2015/07/13
-
供应商
shanghai grand stable impt&expt trading co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiết bị khoa học kỹ thuật việt an
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
375
-
HS编码
4804299900
产品标签
dry mushrooms
silicon resin
-
产品描述
dụng cụ phòng thí nghiệm: nắp vặn + màng đệm ptfe/silicone, xẻ rãnh cho lọ 9mm, 100 cái/gói, mới 100%, hãng cnw, mã hàng 3.b05397.0900 (cap and septa for 9mm vial, ptfe/silicone, slitted, un-bonded) @