[越南] HS编码4802540200
编码描述:máy hàn kim loại (hàn chảy) , không tự động, điện 380v, kí hiệu ngk-63, mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal welding
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên thương mại hùng tiến
1
-
公司名
交易量
-
cong ty tnhh thuong mai du long
1
-
公司名
交易量
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2014/12/24
-
供应商
cong ty tnhh thuong mai du long
采购商
công ty tnhh một thành viên thương mại hùng tiến
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
224
-
HS编码
4802540200
产品标签
metal welding
-
产品描述
máy hàn kim loại (hàn chảy) , không tự động, điện 380v, kí hiệu ngk-63, mới 100%. @