[越南] HS编码47010000
编码描述:hạt cellulose trang trí để bỏ vào hũ mỹ phẩm: softlets, capsulets, cas no: 7732-18-5, 73398-61-5, 107-88-0, 56-81-5, 9004-62-0, 472-61-7, 7235-40-7, 6920-22-5, 1117-86-8, hàng mẫu mới 100%
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
mechanical wood pulp
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh three color stone stationery việt nam
6
-
vietchem japan joint stock company
5
-
ma ha chemicals jsc
4
-
hpc
2
-
công ty tnhh mtv đồng việt
2
-
公司名
交易量
-
valmet automation oy
6
-
three color stine manufacture
6
-
technica goudou co.ltd.
6
-
chongqing pellets techniques &
4
-
environmental choices inc.
2
-
国家地区
交易量
-
china
14
-
japan
7
-
finland
6
-
united states
2
-
公司名
交易量
-
vnsgn
4
-
cang dinh vu hp vn
2
-
ho chi minh city
2
-
cang xanh vip
1
-
cat lai port hcm city
1
-
公司名
交易量
-
cnzzz
4
-
kajaani
2
-
osaka osaka jp
2
-
huangpu
1
-
osaka osaka
1
-
交易日期
2025/08/11
-
供应商
three color stine manufacture
采购商
công ty tnhh three color stone stationery việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
8593.5
-
HS编码
47010000
产品标签
mechanical wood pulp
-
产品描述
ybz-0021#&giấy bìa không tráng phủ, không nhuộm, không có chất kết dính, không in bề mặt, định lượng 165g/m2, khổ 1277mm