[越南] HS编码4601220100
编码描述:ống thép đúc astm-a106, api 5l gr.b sch40, dn 40 (mới 100%) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel tubs,polyester
-
公司名
交易量
-
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
1
-
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
1
-
公司名
交易量
-
chanhsha xiangjia metal material trading co.ltd.
1
-
prominent eupore ltd.shanghai newiser textiles co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
prominent eupore ltd.shanghai newiser textiles co.ltd.
采购商
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
-
出口港
---
进口港
chua ve port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2846.58
-
HS编码
4601220100
产品标签
polyester
steel tubs
-
产品描述
v6 - vải dệt thoi 100% polyester khổ 150cm (1934m) mới 100% @