[越南] HS编码4416000500
编码描述:nguyên liệu dược sản xuất thuốc: cimetidine type a usp32 - lô: 20141009 -nsx: 10/14 - hd: 10/18 - gpnk trừ lùi - nsx: changzhou longcheng pharmaceutical co.,ltd. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bracket gas,air tank
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ châu ba
4
-
công ty tnhh đầu tư và phát triển nội thất tuấn thành
4
-
khu phức hợp chu lai trường hải
3
-
nhà máy ô tô veam
2
-
公司名
交易量
-
shenzhen jiehengda industrial
4
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
shantou jixiang trade co.ltd.
4
-
foton international trade co.ltd.
3
-
mo tong textiles co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
9
-
hai phong port
6
-
binh duong port universal
4
-
dinh vu port hai phong
4
-
tien sa port da nang
3