[越南] HS编码4415209900
编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m. hiệu chữ tq, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
tray,plank
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
117
-
công ty tnhh marubeni itochu steel việt nam
17
-
nhà máy ô tô veam
15
-
công ty tnhh shihen việt nam
14
-
công ty tnhh estec việt nam
13
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
117
-
tangshan fengrun jinding trading co.ltd.
17
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
15
-
dezhou sanhe electric co.ltd.
13
-
tcl optoelectronics technologies
13
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
179
-
dinh vu port hai phong
82
-
dinh vu port ptsc
53
-
huu nghi border gate lang son
40
-
noi bai international airport hanoi
25