[越南] HS编码4412949900
编码描述:m27 - sản phẩm bằng kim loại được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hoá mg16.5-8.5-12.96-4.96-0.65 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal optical cable route,industrial sewing device
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh bujeon vietnam electronics
1
-
công ty tnhh lg electronics việt nam hải phòng
1
-
chi nhӊnh công ty cổ phần xuất nhập khẩu bắc ninh tại lạng sơn
1
-
cty tnhh công nghiệp tân hoàn toàn
1
-
công ty cổ phần đầu tư công nghệ và phát triển viễn thông
1
-
公司名
交易量
-
ningbo rostone imports export co.ltd.
1
-
tian jin song won electronics co.ltd.
1
-
thinova magnet co.ltd.
1
-
cong ty huu han xnk kieu thanh
1
-
fiber cable solution technologies co
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
2
-
cat lai port hcm city
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
fiber cable solution technologies co
采购商
công ty cổ phần đầu tư công nghệ và phát triển viễn thông
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
12
-
HS编码
4412949900
产品标签
metal optical cable route
industrial sewing device
-
产品描述
dao frcs-20c dung để tách theo đường tròn vỏ cáp quang kim loại. hàng mới 100% @