[越南] HS编码4412940100
编码描述:192 - vải 98% cotton, 2% elastane. k57/58". on53857 (12,075.90mts - 2.1$) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air conduit,elastane,cotton
-
公司名
交易量
-
công ty quốc tế trách nhiệm hữu hạn đông tài việt nam
1
-
công ty tnhh ford việt nam
1
-
công ty cổ phần nason việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangshan hecheng imports
1
-
jiangxi jiangling motos imports exp
1
-
new wold fashion pte ltd.jiangsu soho technologies trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
dinh vu port ptsc
1
-
交易日期
2015/01/05
-
供应商
jiangshan hecheng imports
采购商
công ty cổ phần nason việt nam
-
出口港
---
进口港
---
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
826.2
-
HS编码
4412940100
产品标签
air conduit
cotton
elastane
-
产品描述
tất hộp 5 đôi tất dài đến cổ chân. hàng mới 100% @