[越南] HS编码4412329900
编码描述:thép cơ khí chế tạo hợp kim bo, dạng thanh tròn cán nóng s45cb: dia 80 x 6000 mm, hàm lượng bo >/=0.0008%. (mã hs 98110000) . hàng mới 100%. theo tiêu chuẩn gb/t699-1999/jis g4051. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plywood
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
4
-
công ty cổ phần bóng đèn điện quang
3
-
cty tnhh tân hoà lợi
2
-
nhà máy ô tô veam
1
-
công ty tnhh kinh doanh thương mại tổng hợp a q
1
-
公司名
交易量
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
4
-
shanghai zunliang trading co.ltd.
3
-
united bearing china co.ltd.
2
-
shenzhen jiayunda imports &
1
-
changzhou kwang yan motor co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
13
-
huu nghi border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
green port hai phong
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
采购商
công ty tnhh clipsal việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
108
-
HS编码
4412329900
产品标签
plywood
-
产品描述
e3426_10is-3-we - mặt nạ nhựa-e3426_10is-3-we @