[越南] HS编码4412319900
编码描述:thép cơ khí chế tạo hợp kim bo, dạng thanh tròn cán nóng s45cb: dia 55 x 6000 mm, hàm lượng bo >/=0.0008%. (mã hs 98110000) . hàng mới 100%. theo tiêu chuẩn gb/t699-1999/jis g4051. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
mechanical steel,bronze
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh harada industries việt nam
1
-
công ty tnhh thiết kế tạo mẫu in ấn bao bì tân đức hải
1
-
công ty cổ phần thương mại citicom
1
-
công ty tnhh một thành viên thép đại thiên lộc
1
-
公司名
交易量
-
dalian harada industrial co.ltd.
1
-
hss enterprises ltd.
1
-
huzhou unifull laberl fabric co.ltd.
1
-
ouda yichang machinery
1
-
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
tan thuan port hcm city
1
-
交易日期
2015/04/11
-
供应商
schneider electric manufacturing chongqing co.ltd.
采购商
công ty tnhh clipsal việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
56.7
-
HS编码
4412319900
产品标签
bronze
mechanical steel
-
产品描述
hrb82411: nắp nhựa-cover,bronze @