[越南] HS编码4411139900
编码描述:nồi bằng thép không gỉ, không dùng điện, đường kính phi từ 20cm đến 32cm+-2cm, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cashmere,steel pot
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh bao bì ánh dương việt nam
1
-
công ty tnhh y j international
1
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất hùng nghiệp
1
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu quốc tế thiên an
1
-
公司名
交易量
-
china forest packaging group co.ltd.
1
-
shenzhen seg hi technologies ind co.ltd.
1
-
qingdao xinyutian chemical co.ltd.
1
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
qingdao xinyutian chemical co.ltd.
采购商
công ty tnhh y j international
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Other
-
重量
---
金额
6636.8
-
HS编码
4411139900
产品标签
cashmere
steel pot
-
产品描述
nl004 - sơn phủ 230302 @